en engagement
Bản dịch
- eo engaĝiĝo Facebook
- ja 参加 (Gợi ý tự động)
- ja 関与 (Gợi ý tự động)
- ja アンガージュマン (Gợi ý tự động)
- ja 積極的参加 (政治・社会への) (Gợi ý tự động)
- en engagement (Gợi ý tự động)
- en involvement (Gợi ý tự động)
- eo ekbatalo (Dịch ngược)
- eo fianciniĝo (Dịch ngược)
- eo fianĉiĝo (Dịch ngược)
- eo fianĉiniĝo (Dịch ngược)
- eo gefianciĝo (Dịch ngược)
- eo gefianĉiĝo (Dịch ngược)
- ja 開戦すること (Gợi ý tự động)
- ja 婚約 (Gợi ý tự động)
- en betrothal (Gợi ý tự động)



Babilejo