en engage
Pronunciation:
Bản dịch
- eo dungi (Dịch ngược)
- eo okupi (Dịch ngược)
- ja 雇う (Gợi ý tự động)
- ja 採用する (Gợi ý tự động)
- io employar (Gợi ý tự động)
- io engajar (Gợi ý tự động)
- en to employ (Gợi ý tự động)
- en hire (Gợi ý tự động)
- zh 雇用 (Gợi ý tự động)
- zh 雇 (Gợi ý tự động)
- zh 聘请 (Gợi ý tự động)
- zh 雇佣 (Gợi ý tự động)
- ja 占めている (Gợi ý tự động)
- ja 占有している (Gợi ý tự động)
- ja 占領している (Gợi ý tự động)
- eo ekokupi (Gợi ý tự động)
- ja 専念させる (Gợi ý tự động)
- ja 忙殺する (Gợi ý tự động)
- ja 従事させる (Gợi ý tự động)
- ja 占領する (Gợi ý tự động)
- io okupar (Gợi ý tự động)
- en to occupy (Gợi ý tự động)
- en employ (Gợi ý tự động)
- en allocate (Gợi ý tự động)
- zh 占领 (Gợi ý tự động)
- zh 占 (Gợi ý tự động)
- zh [~o]工作 (Gợi ý tự động)
- zh 职业 (Gợi ý tự động)
- zh [~ita]忙碌 (Gợi ý tự động)



Babilejo