Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo engaĝiĝo

Cấu trúc từ:
engaĝ//o ...
Cách phát âm bằng kana:
エンガヂーヂョ
Substantivo (-o) engaĝiĝo

Bản dịch

Ví dụ

eo engaĝiĝa

Cấu trúc từ:
engaĝ//a ...
Cách phát âm bằng kana:
エンガヂーヂャ
Adjektivo (-a) engaĝiĝa

Bản dịch

eo engaĝiĝi

Cấu trúc từ:
engaĝ//i ...
Cách phát âm bằng kana:
エンガヂー

Bản dịch

eo engaĝiĝe

Cấu trúc từ:
engaĝ//e ...
Cách phát âm bằng kana:
エンガヂーヂェ
Adverbo (-e) engaĝiĝe

Bản dịch

eo engaĝo

Cấu trúc từ:
en/gaĝ/o ...
Cách phát âm bằng kana:
エンガーヂョ
Substantivo (-o) engaĝo

Bản dịch

eo engaĝa

Cấu trúc từ:
engaĝ/a ...
Cách phát âm bằng kana:
エンガーヂャ
Adjektivo (-a) engaĝa

Bản dịch

Ví dụ

eo engaĝi

Cấu trúc từ:
engaĝ/i ...
Cách phát âm bằng kana:
エンガー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
engaĝ//o ...
Cách phát âm bằng kana:
エンガヂーヂョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,665,999 inferencoj, 0.494 CPU-sekundoj en 0.560 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog