Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo engaĝi

Cấu trúc từ:
engaĝ/i ...
Cách phát âm bằng kana:
エンガー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo engaĝo

Cấu trúc từ:
en/gaĝ/o ...
Cách phát âm bằng kana:
エンガーヂョ
Substantivo (-o) engaĝo

Bản dịch

eo engaĝa

Cấu trúc từ:
engaĝ/a ...
Cách phát âm bằng kana:
エンガーヂャ
Adjektivo (-a) engaĝa

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
engaĝ/i ...
Cách phát âm bằng kana:
エンガー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 821,034 inferencoj, 0.240 CPU-sekundoj en 0.245 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog