Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo enestanto

Cấu trúc từ:
en/est/ant/o ...
Cách phát âm bằng kana:
エネタン
Substantivo (-o) enestanto

Bản dịch

eo enestanta

Cấu trúc từ:
en/est/ant/a ...
Cách phát âm bằng kana:
エネタン
Thẻ:
Aktiva participo (daŭra) (-ant-) de verbo enesti

Từ đồng nghĩa

eo enesti

Cấu trúc từ:
en/est/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
en/est/ant/o ...
Cách phát âm bằng kana:
エネタン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 5,590,831 inferencoj, 0.566 CPU-sekundoj en 0.578 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog