en energy
Pronunciation:
Bản dịch
- eo energetiko (Dịch ngược)
- eo energio (Dịch ngược)
- ja エネルゲティーク (Gợi ý tự động)
- en energetics (Gợi ý tự động)
- ja 活力 (Gợi ý tự động)
- ja 精力 (Gợi ý tự động)
- ja エネルギー (Gợi ý tự động)
- io energio (Gợi ý tự động)
- en spirit (Gợi ý tự động)
- zh 能量 (Gợi ý tự động)
- zh 精力 (Gợi ý tự động)
- zh 干劲 (Gợi ý tự động)
- zh 能 (Gợi ý tự động)



Babilejo