eo endosi
Cấu trúc từ:
endos/i ...Cách phát âm bằng kana:
エンドースィ
Infinitivo (-i) de verbo endosi
Bản dịch
- ja 裏書する (手形・小切手などに) pejv
- io indosar (t) Diccionario
- en to endorser ESPDIC
- eo ĝiri (Dịch ngược)
- ja 振替える (Gợi ý tự động)
- ja 方向転換する (Gợi ý tự động)
- io jirar (Gợi ý tự động)
- en to endorse (Gợi ý tự động)
- en transfer (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
- eo transdoni ĉekon Ssv
- eo garantii Ssv



Babilejo