Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo endosanto

Cấu trúc từ:
endos/ant/o ...
Cách phát âm bằng kana:
エンドサン
Substantivo (-o) endosanto

Bản dịch

eo endosanta

Cấu trúc từ:
endos/ant/a ...
Cách phát âm bằng kana:
エンドサン
Aktiva participo (daŭra) (-ant-) de verbo endosi

eo endosi

Cấu trúc từ:
endos/i ...
Cách phát âm bằng kana:
エンドースィ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo endoso

Cấu trúc từ:
end/os/o ...
Cách phát âm bằng kana:
エンドー
Substantivo (-o) endoso

Bản dịch

eo endosa

Cấu trúc từ:
endos/a ...
Cách phát âm bằng kana:
エンドー
Adjektivo (-a) endosa

Bản dịch

Cấu trúc từ:
endos/ant/o ...
Cách phát âm bằng kana:
エンドサン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 4,643,160 inferencoj, 0.629 CPU-sekundoj en 0.989 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog