Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo endormiĝi

Cấu trúc từ:
en/dorm//i ...
Cách phát âm bằng kana:
エンドミー
Thẻ:

Bản dịch

eo endormiĝo

Cấu trúc từ:
en/dorm//o ...
Cách phát âm bằng kana:
エンドミーヂョ
Substantivo (-o) endormiĝo

Bản dịch

Ví dụ

eo endormiĝa

Cấu trúc từ:
en/dorm//a ...
Cách phát âm bằng kana:
エンドミーヂャ
Adjektivo (-a) endormiĝa

Bản dịch

Cấu trúc từ:
en/dorm//i ...
Cách phát âm bằng kana:
エンドミー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,271,396 inferencoj, 0.347 CPU-sekundoj en 0.351 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog