eo endobreto
Cấu trúc từ:
end/o/bret/o ...Cách phát âm bằng kana:
エンドブレート
Substantivo (-o) endobreto
Bản dịch
- en to-do bar ESPDIC
- en to do bar (Gợi ý tự động)
- eo taskobreto (Gợi ý tự động)
- eo endobreto (Gợi ý tự động)
- es barra tareas pendientes (Gợi ý tự động)
- es barra tareas pendientes (Gợi ý tự động)
- fr barre des tâches (Gợi ý tự động)
- nl takenbalk (Gợi ý tự động)



Babilejo