en endanger
Bản dịch
- eo kompromiti (Dịch ngược)
- ja 危険にさらす (Gợi ý tự động)
- ja 危うくする (Gợi ý tự động)
- ja 巻き添えにする (Gợi ý tự động)
- en to compromise (Gợi ý tự động)
- en imperil (Gợi ý tự động)
- en jeopardize (Gợi ý tự động)
- en prejudice (Gợi ý tự động)
- zh 连累 (Gợi ý tự động)
- zh 累及 (Gợi ý tự động)



Babilejo