eo end
Cấu trúc từ:
end ...Cách phát âm bằng kana:
エンド
Eble vi serĉas: -end-
Bản dịch
- eo -end- Kajero
- en (denotes something to be done or which must be done) (Gợi ý tự động)
- zh 必须被 (Gợi ý tự động)
- zh 应该被 (Gợi ý tự động)
・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo