en encourage
Pronunciation:
Bản dịch
- eo kuraĝigi (Dịch ngược)
- eo kuraĝiĝi (Dịch ngược)
- ja 勇気づける (Gợi ý tự động)
- ja 激励する (Gợi ý tự động)
- ja 元気づける (Gợi ý tự động)
- en to cheer on (Gợi ý tự động)
- en hearten (Gợi ý tự động)
- en inspire (Gợi ý tự động)
- zh 鼓励 (Gợi ý tự động)
- ja 勇気づく (Gợi ý tự động)
- ja 勇敢になる (Gợi ý tự động)
- ja 元気になる (Gợi ý tự động)
- en to embolden (Gợi ý tự động)



Babilejo