en encounter
Pronunciation:
Bản dịch
- eo renkonti (Dịch ngược)
- eo renkonto (Dịch ngược)
- eo trafi (Dịch ngược)
- ja 出会う (Gợi ý tự động)
- ja 行き会う (Gợi ý tự động)
- ja 遭遇する (Gợi ý tự động)
- ja 経験する (Gợi ý tự động)
- ja 反応する (Gợi ý tự động)
- ja 対応する (Gợi ý tự động)
- ja 出あう (Gợi ý tự động)
- io renkontrar (Gợi ý tự động)
- en to come across (Gợi ý tự động)
- en meet (Gợi ý tự động)
- en see (Gợi ý tự động)
- zh 见面 (Gợi ý tự động)
- zh 见 (Gợi ý tự động)
- zh 遇到 (Gợi ý tự động)
- zh 碰到 (Gợi ý tự động)
- zh 对付 (Gợi ý tự động)
- ja 出会い (Gợi ý tự động)
- en meeting (Gợi ý tự động)
- ja 命中させる (Gợi ý tự động)
- ja 当てる (Gợi ý tự động)
- ja 命中する (Gợi ý tự động)
- ja 当たる (Gợi ý tự động)
- ja ぶつかる (Gợi ý tự động)
- ja 襲う (Gợi ý tự động)
- ja 出くわす (Gợi ý tự động)
- en to attain (Gợi ý tự động)
- en catch (Gợi ý tự động)
- en find (Gợi ý tự động)
- en hit (Gợi ý tự động)
- en run across (Gợi ý tự động)
- en score (Gợi ý tự động)
- en strike (Gợi ý tự động)
- zh 命中 (Gợi ý tự động)
- zh 触及 (Gợi ý tự động)



Babilejo