en encode
Bản dịch
- eo kodi Reta Vortaro
- eo ĉifri LibreOffice, Reta Vortaro
- es codificar Komputeko
- es codificar Komputeko
- fr coder Komputeko
- nl coderen Komputeko
- ja 符号化する (Gợi ý tự động)
- ja エンコードする (Gợi ý tự động)
- ja 暗号化する (電文を) (Gợi ý tự động)
- en to code (Gợi ý tự động)
- en encode (Gợi ý tự động)
- ja 法典(の/による)行いをする 推定 (Gợi ý tự động)
- ja 符号(の/による)行いをする 推定 (Gợi ý tự động)
- ja 暗号(の/による)行いをする 推定 (Gợi ý tự động)
- ja コード(の/による)行いをする 推定 (Gợi ý tự động)
- io chifrar (t) (Gợi ý tự động)
- en to cipher (Gợi ý tự động)
- en encipher (Gợi ý tự động)
- en encrypt (Gợi ý tự động)
- eo enĉifri (Dịch ngược)
- eo kodigi (Dịch ngược)
- en to encipher (Gợi ý tự động)
- ja 法典にまとめる (Gợi ý tự động)
- ja 電信符号にする (Gợi ý tự động)
- en to codify (Gợi ý tự động)



Babilejo