Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

en enclosed area

Bản dịch

  • eo korto (Dịch ngược)
  • ja 中庭 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • io korto (Gợi ý tự động)
  • en court (Gợi ý tự động)
  • en yard (Gợi ý tự động)
  • en courtyard (Gợi ý tự động)
  • en quadrangle (Gợi ý tự động)
  • zh 庭院 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
enclosed area ...
Cách phát âm bằng kana:
エン   アレー

📜 « Leghelpilo »

Teksto:

eoTiu ĉi ilo helpas laŭvortan tradukon de teksto. zh这个工具帮助文本逐字翻译。 jaこのツールはテキストの逐語訳を補助します。

Sendita teksto ne estos publikigita.

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 482,332 inferencoj, 0.129 CPU-sekundoj en 0.132 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog