en enchantment
Bản dịch
- eo ensorĉo (Dịch ngược)
- eo raveco (Dịch ngược)
- eo raviteco (Dịch ngược)
- eo sorĉado (Dịch ngược)
- en bewitchment (Gợi ý tự động)
- en delusion (Gợi ý tự động)
- en spell (Gợi ý tự động)
- en fascination (Gợi ý tự động)
- ja 魔法にかけること (Gợi ý tự động)
- ja 魅了すること (Gợi ý tự động)
- en allure (Gợi ý tự động)
- ja 夢見心地 (Gợi ý tự động)
- ja 恍惚 (Gợi ý tự động)
- eo raviĝo (Gợi ý tự động)
- en magic (Gợi ý tự động)
- en sorcery (Gợi ý tự động)
- en witchcraft (Gợi ý tự động)
- en wizardry (Gợi ý tự động)



Babilejo