Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo encefalito

Cấu trúc từ:
encefalit/o ...
Cách phát âm bằng kana:
エンツェフ
Substantivo (-o) encefalito

Bản dịch

Ví dụ

eo encefalita

Cấu trúc từ:
encefal/it/a ...
Cách phát âm bằng kana:
エンツェフ

Bản dịch

eo encefalite

Cấu trúc từ:
encefal/it/e ...
Cách phát âm bằng kana:
エンツェフ
Adverbo (-e) encefalite

Bản dịch

eo encefalo

Cấu trúc từ:
encefal/o ...
Cách phát âm bằng kana:
エンツェァー
Substantivo (-o) encefalo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io encefalo

Bản dịch

eo encefala

Cấu trúc từ:
encefal/a ...
Cách phát âm bằng kana:
エンツェァー
Adjektivo (-a) encefala

Bản dịch

eo encefale

Cấu trúc từ:
encefal/e ...
Cách phát âm bằng kana:
エンツェァー
Adverbo (-e) encefale

Bản dịch

Cấu trúc từ:
encefalit/o ...
Cách phát âm bằng kana:
エンツェフ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 4,036,749 inferencoj, 0.541 CPU-sekundoj en 0.670 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog