Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
en/buŝ//o
Cách phát âm bằng kana:
エンブシャージョ

eo enbuŝaĵo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
en/buŝ//o
Cách phát âm bằng kana:
エンブシャージョ

Bản dịch

eo enbuŝaĵa

Vortanalizo:
en/buŝ//a
Cách phát âm bằng kana:
エンブシャージャ

Bản dịch

eo enbuŝaĵi

Vortanalizo:
en/buŝ//i
Cách phát âm bằng kana:
エンブシャー

Bản dịch

(?) enbuŝaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 688,481 inferencoj, 0.315 CPU-sekundoj en 0.347 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog