eo enbuŝaĵo
Cấu trúc từ:
en/buŝ/aĵ/o ...Cách phát âm bằng kana:
エンブシャージョ
Bản dịch
- ja はみ pejv
- eo mordaĵo pejv
- en bit (horse) ESPDIC
- ja かみちぎった物 (Gợi ý tự động)
- ja くつわ (Gợi ý tự động)
- en mordant (Gợi ý tự động)
- en stain (Gợi ý tự động)
- en wood dye (Gợi ý tự động)
- en wood stain (Gợi ý tự động)
- ca bit (Gợi ý tự động)
- eo bito (Gợi ý tự động)
- es bit (Gợi ý tự động)
- es bit (Gợi ý tự động)
- fr bit (Gợi ý tự động)
- nl bit m, f (Gợi ý tự động)



Babilejo