Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo enbati

Cấu trúc từ:
en/bat/i ...
Cách phát âm bằng kana:
エンバーティ
Thẻ:

Bản dịch

eo enbato

Cấu trúc từ:
en/bat/o ...
Cách phát âm bằng kana:
エンバー
Substantivo (-o) enbato

Bản dịch

eo enbata

Cấu trúc từ:
en/bat/a ...
Cách phát âm bằng kana:
エンバー

Bản dịch

Cấu trúc từ:
en/bat/i ...
Cách phát âm bằng kana:
エンバーティ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,121,796 inferencoj, 0.274 CPU-sekundoj en 0.285 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog