Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
en/bat/i
Cách phát âm bằng kana:
エンバーティ

eo enbati

Từ mục chính:
bat/i
Vortanalizo:
en/bat/i
Cách phát âm bằng kana:
エンバーティ

Bản dịch

eo enbato

Vortanalizo:
en/bat/o
Cách phát âm bằng kana:
エンバー

Bản dịch

eo enbata

Vortanalizo:
en/bat/a
Cách phát âm bằng kana:
エンバー

Bản dịch

(?) enbati

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,110,070 inferencoj, 0.515 CPU-sekundoj en 0.519 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog