Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
enant/o
Cách phát âm bằng kana:
ナン

eo enanto

Cấu trúc từ:
enant/o
Cách phát âm bằng kana:
ナン
Substantivo (-o) enanto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo enanta

Cấu trúc từ:
en/ant/a
Cách phát âm bằng kana:
ナン

Bản dịch

eo enanti

Cấu trúc từ:
enant/i
Cách phát âm bằng kana:
ナンティ

Bản dịch

eo enante

Cấu trúc từ:
en/ant/e
Cách phát âm bằng kana:
ナン
Adverbo (-e) enante

Bản dịch

eo eni

Cấu trúc từ:
en/i
Cách phát âm bằng kana:
エー
Infinitivo (-i) de verbo eni, (senfinaĵa vorto en + -i)

(?) enanto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,823,872 inferencoj, 0.571 CPU-sekundoj en 0.620 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog