en enactment
Bản dịch
- eo leĝigo (Dịch ngược)
- eo ludado (Dịch ngược)
- eo regulo (Dịch ngược)
- ja 合法化すること (Gợi ý tự động)
- ja 適法と認めること (Gợi ý tự động)
- en playing (Gợi ý tự động)
- ja 規則 (Gợi ý tự động)
- ja 規定 (Gợi ý tự động)
- ja 決まり (Gợi ý tự động)
- ja ルール (Gợi ý tự động)
- en rule (Gợi ý tự động)
- en regulation (Gợi ý tự động)
- en statute (Gợi ý tự động)
- en law (Gợi ý tự động)
- zh 规则 (Gợi ý tự động)
- zh 规定 (Gợi ý tự động)
- zh 准则 (Gợi ý tự động)



Babilejo