en enact
Bản dịch
- eo ludi (Dịch ngược)
- ja 遊ぶ (Gợi ý tự động)
- ja たわむれる (Gợi ý tự động)
- ja 自由に動く (Gợi ý tự động)
- ja する (Gợi ý tự động)
- ja 動作をする (Gợi ý tự động)
- ja 演奏する (Gợi ý tự động)
- ja 演じる (Gợi ý tự động)
- io ludar (Gợi ý tự động)
- io plear (Gợi ý tự động)
- en to play (Gợi ý tự động)
- en perform (Gợi ý tự động)
- zh 玩 (Gợi ý tự động)
- zh 扮演 (Gợi ý tự động)
- zh 玩游戏 (Gợi ý tự động)
- zh 游戏 (Gợi ý tự động)
- zh 演奏 (Gợi ý tự động)



Babilejo