Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo en-

en-

Cấu trúc từ:
en ...
Cách phát âm bằng kana:
エン -
Thẻ:
[接頭辞](内部・内部への移動を示す)
Etimologio: yi ajn- | de ein- | fr en- | it in- | en in- | la in-

Từ đồng nghĩa

Từ chứa gốc "en-"

eo en

en

Cấu trúc từ:
en ...
Cách phát âm bằng kana:
エン
Thẻ:
Prepozicio en
Eble vi serĉas: en-
Laŭ la Universala Vortaro: fr en, dans | en in (when followed by the accusative ― into) | de in, ein- | ru въ | pl w.
Etimologio: yi in | de in | fr en | it in | en in | la in

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

ena

ene

enigi

enigilo

eningigi

eniĝi

eno

enujigi

flankenigi

Từ chứa gốc "en"

zh en

Từ chứa gốc "en"

tok en

konj; Nederlanda: en

Bản dịch

io en

Bản dịch

  • eo en (Dịch ngược)
  • ja ~の中で (Gợi ý tự động)
  • ja ~の間に (Gợi ý tự động)
  • ja ~において (Gợi ý tự động)
  • ja 着て (Gợi ý tự động)
  • en in (Gợi ý tự động)
  • en into (Gợi ý tự động)
  • en within (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 在...里 (Gợi ý tự động)

eo -en

Cấu trúc từ:
-/e/n ...
Cách phát âm bằng kana:
- エン
Adverbo (-e) -e, direkto (-en)
Cấu trúc từ:
en ...
Cách phát âm bằng kana:
エン -

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 454,379 inferencoj, 0.224 CPU-sekundoj en 0.261 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog