eo en la programkodo mem
Cấu trúc từ:
en la programkodo mem ...Cách phát âm bằng kana:
エン ラ▼ プログラムコード メム
Bản dịch
- en hard-coded ESPDIC
- en hard coded (Gợi ý tự động)
- en hardcoded (Gợi ý tự động)
- eo en la programkodo mem (Gợi ý tự động)
- es codificado de forma rígida (Gợi ý tự động)
- es codificado de forma rígida (Gợi ý tự động)
- fr codé en dur (Gợi ý tự động)
- nl in code vastgelegd (Gợi ý tự động)



Babilejo