Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo enŝovi

Cấu trúc từ:
en/ŝov/i ...
Cách phát âm bằng kana:
エンショーヴィ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo enŝovo

Cấu trúc từ:
en/ŝov/o ...
Cách phát âm bằng kana:
エンショーヴォ
Substantivo (-o) enŝovo

Bản dịch

Ví dụ

eo enŝova

Cấu trúc từ:
e/n/ŝov/a ...
Cách phát âm bằng kana:
エンショーヴァ
Adjektivo (-a) enŝova

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
en/ŝov/i ...
Cách phát âm bằng kana:
エンショーヴィ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 889,668 inferencoj, 0.290 CPU-sekundoj en 0.600 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog