Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo enŝlimiĝo

Cấu trúc từ:
en/ŝlim//o ...
Cách phát âm bằng kana:
エンミーヂョ
Substantivo (-o) enŝlimiĝo

Bản dịch

eo enŝlimiĝa

Cấu trúc từ:
en/ŝlim//a ...
Cách phát âm bằng kana:
エンミーヂャ
Adjektivo (-a) enŝlimiĝa

Bản dịch

eo enŝlimiĝi

Cấu trúc từ:
en/ŝlim//i ...
Cách phát âm bằng kana:
エンミー
Thẻ:

Bản dịch

eo enŝlimiĝe

Cấu trúc từ:
en/ŝlim//e ...
Cách phát âm bằng kana:
エンミーヂェ
Adverbo (-e) enŝlimiĝe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
en/ŝlim//o ...
Cách phát âm bằng kana:
エンミーヂョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 803,010 inferencoj, 0.331 CPU-sekundoj en 1.095 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog