Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo enŝipiĝi

Cấu trúc từ:
en/ŝip//i ...
Cách phát âm bằng kana:
エンシピー
Thẻ:

Bản dịch

eo enŝipiĝo

Cấu trúc từ:
en/ŝip//o ...
Cách phát âm bằng kana:
エンシピーヂョ
Substantivo (-o) enŝipiĝo

Bản dịch

eo enŝipiĝa

Cấu trúc từ:
en/ŝip//a ...
Cách phát âm bằng kana:
エンシピーヂャ
Adjektivo (-a) enŝipiĝa

Bản dịch

eo enŝipi

Cấu trúc từ:
en/ŝip/i ...
Cách phát âm bằng kana:
エンシー

Bản dịch

eo enŝipe

Cấu trúc từ:
en/ŝip/e ...
Cách phát âm bằng kana:
エンシー
Adverbo (-e) enŝipe

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
en/ŝip//i ...
Cách phát âm bằng kana:
エンシピー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,969,089 inferencoj, 0.494 CPU-sekundoj en 1.257 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog