Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo enŝipe

Cấu trúc từ:
en/ŝip/e ...
Cách phát âm bằng kana:
エンシー
Adverbo (-e) enŝipe

Bản dịch

Ví dụ

eo enŝipi

Cấu trúc từ:
en/ŝip/i ...
Cách phát âm bằng kana:
エンシー

Bản dịch

Cấu trúc từ:
en/ŝip/e ...
Cách phát âm bằng kana:
エンシー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,053,358 inferencoj, 0.266 CPU-sekundoj en 0.488 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog