Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo enŝalti

Cấu trúc từ:
en/ŝalt/i ...
Cách phát âm bằng kana:
エンシャティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo enŝalto

Cấu trúc từ:
en/ŝalt/o ...
Cách phát âm bằng kana:
エンシャ
Substantivo (-o) enŝalto

Bản dịch

eo enŝalta

Cấu trúc từ:
en/ŝalt/a ...
Cách phát âm bằng kana:
エンシャ
Adjektivo (-a) enŝalta

Bản dịch

Cấu trúc từ:
en/ŝalt/i ...
Cách phát âm bằng kana:
エンシャティ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,155,517 inferencoj, 0.295 CPU-sekundoj en 0.299 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog