en emphasis
Pronunciation:
Bản dịch
- eo emfazo LibreOffice
- ja 強調 (Gợi ý tự động)
- ja 力説 (Gợi ý tự động)
- en accent (Gợi ý tự động)
- en emphasis (Gợi ý tự động)
- eo akcentego (Dịch ngược)
- eo akcento (Dịch ngược)
- eo patoso (Dịch ngược)
- ja アクセント (Gợi ý tự động)
- io acento (Gợi ý tự động)
- en stress (Gợi ý tự động)
- zh 重音 (Gợi ý tự động)
- zh 声调 (Gợi ý tự động)
- zh 语气 (Gợi ý tự động)
- zh 腔调 (Gợi ý tự động)
- ja 情熱的表現 (Gợi ý tự động)
- ja 感動的表現 (Gợi ý tự động)
- ja パトス (Gợi ý tự động)
- io patoso (Gợi ý tự động)
- en bombast (Gợi ý tự động)
- en expression (Gợi ý tự động)
- en feeling (Gợi ý tự động)
- en fervor (Gợi ý tự động)
- en passion (Gợi ý tự động)
- en pathos (Gợi ý tự động)
- en rant (Gợi ý tự động)



Babilejo