en emotion
Pronunciation:
Bản dịch
- eo eksento (Dịch ngược)
- eo emocio (Dịch ngược)
- eo kortuŝeco (Dịch ngược)
- eo kortuŝo (Dịch ngược)
- ja 不意に感じること (Gợi ý tự động)
- ja 感動 (Gợi ý tự động)
- ja 感情 (Gợi ý tự động)
- ja 情動 (Gợi ý tự động)
- zh 感动 (Gợi ý tự động)
- zh 激动 (Gợi ý tự động)
- zh 感情 (Gợi ý tự động)
- ja 胸を打つこと (Gợi ý tự động)
- ja 感動させること (Gợi ý tự động)



Babilejo