Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo emocio

Cấu trúc từ:
emoci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
エモツィー
Thẻ:
Substantivo (-o) emocio

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo emocia

Cấu trúc từ:
emoci/a ...
Cách phát âm bằng kana:
エモツィー
Adjektivo (-a) emocia

Bản dịch

Ví dụ

eo emocii

Cấu trúc từ:
emoci/i ...
Cách phát âm bằng kana:
エモツィー
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo emocie

Cấu trúc từ:
emoci/e ...
Cách phát âm bằng kana:
エモツィー
Adverbo (-e) emocie

Bản dịch

Cấu trúc từ:
emoci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
エモツィー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 60,808 inferencoj, 0.169 CPU-sekundoj en 0.171 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog