Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo emociite

Cấu trúc từ:
emoci/it/e ...
Cách phát âm bằng kana:
エモツィイー
Adverbo (-e) emociite

Bản dịch

eo emociita

Cấu trúc từ:
emoci/it/a ...
Cách phát âm bằng kana:
エモツィイー
Pasiva participo (perfekta) (-it-) de verbo emocii

Bản dịch

eo emocii

Cấu trúc từ:
emoci/i ...
Cách phát âm bằng kana:
エモツィー
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo emocio

Cấu trúc từ:
emoci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
エモツィー
Thẻ:
Substantivo (-o) emocio

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo emocia

Cấu trúc từ:
emoci/a ...
Cách phát âm bằng kana:
エモツィー
Adjektivo (-a) emocia

Bản dịch

Ví dụ

eo emocie

Cấu trúc từ:
emoci/e ...
Cách phát âm bằng kana:
エモツィー
Adverbo (-e) emocie

Bản dịch

Cấu trúc từ:
emoci/it/e ...
Cách phát âm bằng kana:
エモツィイー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,451,738 inferencoj, 0.527 CPU-sekundoj en 1.414 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog