io emisar
Bản dịch
- eo disradii (Dịch ngược)
- eo eldoni (Dịch ngược)
- eo emisii (Dịch ngược)
- ja 放散する (Gợi ý tự động)
- ja 発散する (Gợi ý tự động)
- en to emit (Gợi ý tự động)
- ja 出版する (Gợi ý tự động)
- ja 発行する (Gợi ý tự động)
- io editar (Gợi ý tự động)
- en to issue (Gợi ý tự động)
- en publish (Gợi ý tự động)
- en edit (Gợi ý tự động)
- en release (Gợi ý tự động)
- zh 出版 (Gợi ý tự động)
- zh 交出 (Gợi ý tự động)
- ja 振り出す (Gợi ý tự động)
- ja 放出する (Gợi ý tự động)
- ja 放射する (Gợi ý tự động)
- eo elsendi (Gợi ý tự động)
- en issue (Gợi ý tự động)



Babilejo