Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo emfazi

Cấu trúc từ:
emfaz/i ...
Cách phát âm bằng kana:
エンァーズィ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo emfazo

Cấu trúc từ:
emfaz/o ...
Cách phát âm bằng kana:
エンァー
Thẻ:
Substantivo (-o) emfazo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo emfaza

Cấu trúc từ:
emfaz/a ...
Cách phát âm bằng kana:
エンァー
Adjektivo (-a) emfaza

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo emfaze

Cấu trúc từ:
emfaz/e ...
Cách phát âm bằng kana:
エンァー
Adverbo (-e) emfaze

Bản dịch

Cấu trúc từ:
emfaz/i ...
Cách phát âm bằng kana:
エンァーズィ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 283,697 inferencoj, 0.253 CPU-sekundoj en 0.256 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog