eo embri/o
embrio
Cấu trúc từ:
embri/o ...Cách phát âm bằng kana:
エンブリーオ
Thẻ:
Substantivo (-o) embrio
Bản dịch
- ja 胎児 (妊娠3ヶ月未満) pejv
- ja 胚 (はい) pejv
- ja 萌芽 《転義》(ほうが) pejv
- io embriono Diccionario
- en embryo ESPDIC
- zh 胚胎 开放
・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo