io embracar
Bản dịch
- eo ĉirkaŭpremi (Dịch ngược)
- eo ĉirkaŭi (Dịch ngược)
- ja 締めつける, (Gợi ý tự động)
- ja 握りしめる (Gợi ý tự động)
- ja 抱きしめる (Gợi ý tự động)
- eo stringi (Gợi ý tự động)
- en to embrace (Gợi ý tự động)
- en hug (Gợi ý tự động)
- ja 囲んでいる (Gợi ý tự động)
- io cernar (Gợi ý tự động)
- io cirkondar (Gợi ý tự động)
- en to beset (Gợi ý tự động)
- en encompass (Gợi ý tự động)
- en surround (Gợi ý tự động)
- zh 围绕着 (Gợi ý tự động)
- zh 围着 (Gợi ý tự động)



Babilejo