en embed
Bản dịch
- eo enkorpigi WordPress
- eo enigi LibreOffice
- es incrustar Komputeko
- es incrustar Komputeko
- fr incorporer Komputeko
- nl insluiten www.handleidinghtml.nl/
- nl invoegen Verklar
- eo enkorpigaĵo WordPress
- ja 具象化する (Gợi ý tự động)
- eo korpigi (Gợi ý tự động)
- io enkorpigar (t) (Gợi ý tự động)
- en to embed (Gợi ý tự động)
- en incorporate (Gợi ý tự động)
- en embody (Gợi ý tự động)
- ja 中に入れる (Gợi ý tự động)
- ja 入れこむ (Gợi ý tự động)
- ja 入力する (Gợi ý tự động)
- en to enter (Gợi ý tự động)
- en input (Gợi ý tự động)
- en put in (Gợi ý tự động)
- en insert (Gợi ý tự động)
- eo enigita (Dịch ngược)



Babilejo