en embassy
Bản dịch
- eo ambasadejo (Dịch ngược)
- eo ambasado (Dịch ngược)
- eo ambasadonaro (Dịch ngược)
- eo ambasadoreco (Dịch ngược)
- eo ambasadorejo (Dịch ngược)
- ja 大使館 (Gợi ý tự động)
- ja 大使と随員 (Gợi ý tự động)
- io ambasado (Gợi ý tự động)
- en diplomatic mission (Gợi ý tự động)
- zh 使团 (Gợi ý tự động)
- en ambassadorship (Gợi ý tự động)
- en embassy building (Gợi ý tự động)
- zh 大使馆 (Gợi ý tự động)



Babilejo