Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
eman//o
Cách phát âm bằng kana:
エマナージョ

eo emanaĵo

Cấu trúc từ:
eman//o
Cách phát âm bằng kana:
エマナージョ

Bản dịch

eo emanaĵa

Cấu trúc dự đoán:
eman//a
Cách phát âm bằng kana:
エマナージャ

Bản dịch

eo emanaĵi

Cấu trúc dự đoán:
eman//i
Cách phát âm bằng kana:
エマナー

Bản dịch

eo emani

Cấu trúc từ:
eman/i
Cách phát âm bằng kana:
マー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo emano

Cấu trúc từ:
eman/o
Cách phát âm bằng kana:
マー

Bản dịch

eo emana

Cấu trúc dự đoán:
em/an/a
Cách phát âm bằng kana:
マー

Bản dịch

(?) emanaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,451,151 inferencoj, 0.789 CPU-sekundoj en 1.082 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog