eo elvojiri
Từ mục chính:
ir/i
Cấu trúc từ:
el/voj/ir/iCách phát âm bằng kana:
エル▼ヴォイーリ
Bản dịch
- eo devojiĝi (わき道にそれる) pejv
- en to go astray ESPDIC
- en stray off (the path) ESPDIC
- ja わき道にそれる (Gợi ý tự động)
- ja 道を踏みはずす 《転義》 (Gợi ý tự động)
- ja 逸脱する (Gợi ý tự động)
- ja 逸脱(の/による)行いをする (推定) (Gợi ý tự động)



Babilejo