Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
el/uz/it//o
Cách phát âm bằng kana:
エルズィタージョ

eo eluzitaĵo

Từ mục chính:
uz/i
Vortanalizo:
el/uz/it//o
Cách phát âm bằng kana:
エルズィタージョ

Bản dịch

eo eluzitaĵa

Vortanalizo:
el/uz/it//a
Cách phát âm bằng kana:
エルズィタージャ

Bản dịch

eo eluzitaĵi

Vortanalizo:
el/uz/it//i
Cách phát âm bằng kana:
エルズィター

Bản dịch

eo eluziti

Vortanalizo:
el/uz/it/i
Cách phát âm bằng kana:
エルズィーティ

Bản dịch

eo eluzito

Vortanalizo:
el/uz/it/o
Cách phát âm bằng kana:
エルズィー

Bản dịch

eo eluzita

Từ mục chính:
uz/i
Vortanalizo:
el/uz/it/a
Cách phát âm bằng kana:
エルズィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo eluzi

Từ mục chính:
uz/i
Vortanalizo:
el/uz/i
Cách phát âm bằng kana:
ズィ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) eluzitaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,492,327 inferencoj, 0.709 CPU-sekundoj en 1.135 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog