Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo eluziĝo

Cấu trúc từ:
el/uz//o ...
Cách phát âm bằng kana:
エルズィーヂョ
Substantivo (-o) eluziĝo

Bản dịch

eo eluziĝa

Cấu trúc từ:
el/uz//a ...
Cách phát âm bằng kana:
エルズィーヂャ
Adjektivo (-a) eluziĝa

Bản dịch

eo eluziĝi

Cấu trúc từ:
el/uz//i ...
Cách phát âm bằng kana:
エルズィー
Thẻ:

Bản dịch

eo eluzo

Cấu trúc từ:
el/uz/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) eluzo

Bản dịch

eo eluza

Cấu trúc từ:
el/uz/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) eluza

Bản dịch

eo eluzi

Cấu trúc từ:
el/uz/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ズィ
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
el/uz//o ...
Cách phát âm bằng kana:
エルズィーヂョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,671,316 inferencoj, 0.461 CPU-sekundoj en 0.610 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog