eo elspiri
Cấu trúc từ:
el/spir/i ...Cách phát âm bằng kana:
エル▼スピーリ
Bản dịch
- ja 息を吐く pejv
- ja 発散する pejv
- ja 表す 《転義》 pejv
- io expirar (i) Diccionario
- en to aspirate ESPDIC
- en exhale ESPDIC
- en expire ESPDIC
- en breathe out ESPDIC
- zh 吐气 开放
- eo senvalidiĝi (Gợi ý tự động)
- eo eksvalidiĝi (Gợi ý tự động)
- eo finiĝi (Gợi ý tự động)
- nl vervallen (Gợi ý tự động)
- eo spiri (Dịch ngược)
- ja 呼吸する (Gợi ý tự động)
- ja 息をする (Gợi ý tự động)
- ja ひと息つく (Gợi ý tự động)
- io respirar (Gợi ý tự động)
- en to breathe (Gợi ý tự động)
- en respire (Gợi ý tự động)
- zh 呼吸 (Gợi ý tự động)



Babilejo