eo elsaluti
Cấu trúc từ:
el/salut/i ...Cách phát âm bằng kana:
エル▼サル▼ーティ
Bản dịch
- ja ログアウトする pejv
- ja ログオフする pejv
- eo adiaŭi pejv
- en to log off ESPDIC
- en log out ESPDIC
- en sign out ESPDIC
- zh 登出 开放
- ja 別れを告げる (Gợi ý tự động)
- eo malregistriĝi (Gợi ý tự động)
- io adiar (t) (Gợi ý tự động)
- en to say farewell (Gợi ý tự động)
- en say goodbye (Gợi ý tự động)
- en take leave from (Gợi ý tự động)
- en sign off (Gợi ý tự động)
- zh 告别 (Gợi ý tự động)
- en logout (Gợi ý tự động)
- eo elsaluti (Gợi ý tự động)
- es cerrar sesión (Gợi ý tự động)
- es cerrar sesión (Gợi ý tự động)
- fr se déconnecter (Gợi ý tự động)
- nl afmelden (Gợi ý tự động)
- en log off (Dịch ngược)



Babilejo