eo elrigardi
Cấu trúc từ:
el/rigard/i ...Cách phát âm bằng kana:
エッリガルディ
Bản dịch
- ja 外を見る pejv
- ja のぞき見る (内から) pejv
- eo aspekti 見える pejv
- en to look out ESPDIC
- ja 見える (Gợi ý tự động)
- ja に見える (Gợi ý tự động)
- io aspektar (i) (Gợi ý tự động)
- en to appear (Gợi ý tự động)
- en look (Gợi ý tự động)
- en seem (Gợi ý tự động)
- zh 看起来 (Gợi ý tự động)
- zh 像是 (Gợi ý tự động)
- zh 貌似 (Gợi ý tự động)
- zh 显得 (Gợi ý tự động)



Babilejo