eo elradiki
Cấu trúc từ:
el/radik/i ...Cách phát âm bằng kana:
エル▼ラディーキ
Infinitivo (-i) de verbo elradiki
《古》根から抜く
Bản dịch
- eo elradikigi 根から抜く pejv
- en to root up ESPDIC
- ja 根から抜く (Gợi ý tự động)
- ja 根こそぎにする (Gợi ý tự động)
- ja 根絶する 《転義》 (Gợi ý tự động)
- en to eradicate (Gợi ý tự động)
- en extirpate (Gợi ý tự động)
- en uproot (Gợi ý tự động)
- en root out (Gợi ý tự động)



Babilejo