eo elprovi
Cấu trúc từ:
el/prov/i ...Cách phát âm bằng kana:
エル▼プローヴィ
Bản dịch
- ja 試し尽くす pejv
- ja 十分に試験する pejv
- en to try out ESPDIC
- en test ESPDIC
- eo testo (Gợi ý tự động)
- fr test (Gợi ý tự động)
- nl test m (Gợi ý tự động)
- en test out (try) (Dịch ngược)
- en check out (general) (Dịch ngược)



Babilejo