eo elporto
Cấu trúc từ:
el/port/o ...Cách phát âm bằng kana:
エル▼ポルト
Substantivo (-o) elporto
Bản dịch
- en export ESPDIC
- ja 持ち出すこと (推定) konjektita
- ja 耐え抜くこと (推定) konjektita
- eo eksporti (Gợi ý tự động)
- eo elporti (Gợi ý tự động)
- es exportar (Gợi ý tự động)
- es exportar (Gợi ý tự động)
- fr exporter (Gợi ý tự động)
- nl exporteren (Gợi ý tự động)
- eo eksporto (Gợi ý tự động)
- eo elporto (Gợi ý tự động)
- eo eksportado (Gợi ý tự động)
- fr exportation (Gợi ý tự động)
- nl export m (Gợi ý tự động)



Babilejo